Để biết thêm thông tin về các sự kiện AEO được hỗ trợ, vui lòng xem bài Giới thiệu về Tối ưu hóa sự kiện trong ứng dụng.
Tên sự kiện | Mô tả | Có hỗ trợ Tối ưu hóa sự kiện trong ứng dụng (AEO) không? | Có hỗ trợ Nhắm mục tiêu lại ứng dụng không? |
Đạt cấp | Người dùng đạt đến cấp độ nhất định mà bạn đã xác định trong trò chơi. | Có | Có |
Thêm thông tin thanh toán | Người dùng thêm thông tin thanh toán của mình (chẳng hạn như địa chỉ hoặc số điện thoại) trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Add to Wishlist | Người dùng thêm vật phẩm vào mục yêu thích hoặc danh sách mong muốn trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Thanh toán | Người dùng sẵn sàng thanh toán cho đơn hàng trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Hoàn tất phần hướng dẫn | Người dùng hoàn tất phần hướng dẫn trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Tạo nhóm | Người dùng tạo nhóm hoặc đội trong trò chơi của bạn. | Không | Có |
Tạo vai trò | Người dùng tạo vai trò hoặc nhân vật trong trò chơi của bạn. | Có | Có |
Tạo khách hàng tiềm năng | Người dùng để lại thông tin liên hệ có giá trị (chẳng hạn như số điện thoại hoặc email) trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Lượt nhấp vào quảng cáo trong ứng dụng | Người dùng nhấp vào quảng cáo được hiển thị trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Số lần hiển thị quảng cáo trong ứng dụng | Người dùng xem quảng cáo xuất hiện trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Thêm vào giỏ hàng | Người dùng thêm vật phẩm vào giỏ mua hàng trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Tham gia nhóm | Người dùng tham gia một nhóm hoặc đội trong trò chơi của bạn. | Có | Có |
Khởi chạy ứng dụng | Người dùng mở ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Đăng ký vay | Người dùng đăng ký khoản vay trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Phê duyệt khoản vay | Người dùng được phê duyệt khoản vay trong ứng dụng của bạn. | Beta | Có |
Giải ngân khoản vay | Người dùng nhận được khoản vay trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Đăng nhập | Người dùng đăng nhập vào ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Mua hàng | Người dùng hoàn tất quy trình thanh toán trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Đánh giá | Người dùng đánh giá điều gì đó trong ứng dụng của bạn. Ví dụ: đánh giá nhà hàng. | Không | Có |
Đăng ký tham gia | Người dùng đăng ký trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Tìm kiếm | Người dùng tìm kiếm thông tin, chẳng hạn như tên sản phẩm, trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Spend Credit | Người dùng chi tiêu khoản tín dụng (chẳng hạn như tiền tệ trong ứng dụng) trong ứng dụng của bạn. | Không | Có |
Bắt đầu thử nghiệm | Người dùng bắt đầu dùng thử các dịch vụ mà bạn cung cấp trong ứng dụng. | Có | Có |
Đăng ký theo dõi | Người dùng đăng ký theo dõi kênh hoặc dịch vụ trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Mở khóa thành tích | Người dùng mở khóa một thành tích nhất định mà bạn đã xác định trong ứng dụng. | Không | Có |
Xem nội dung | Người dùng xem nội dung quan trọng (chẳng hạn như phần mô tả sản phẩm) trong ứng dụng của bạn. | Có | Có |
Các bước tiếp theo